tuyệt không

tuyệt không

Tuyệt không có ai trong phòng học lúc này.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn không, tuyệt đối không: "tuyệt không" dùng để nhấn mạnh sự phủ định một cách tuyệt đối, không bất kỳ ngoại lệ hay khả năng nào xảy ra. Từ này thường đứng trước động từ để làm mức độ phủ định mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Anh ta hoàn toàn không thông tin về vụ việc.)
  • ( ấy hoàn toàn không chấp nhận lời đề nghị.)
  • (Hoàn toàn không người nào tham gia cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyệt không thể": hoàn toàn không thể làm được điều .
    • Tuyệt không thể tin được chuyện đó lại xảy ra. (Hoàn toàn không thể tin vào sự việc đã diễn ra.)
  • "tuyệt không ": khẳng định sự vắng mặt tuyệt đối.
    • Trong khu vực này tuyệt không động vật hoang dã. (Khu vực này hoàn toàn không tồn tại động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Không (phó từ): từ phủ định thông thường, không mang tính tuyệt đối.
    • Tôi không đi chơi hôm nay. (Tôi không tham gia hoạt động giải trí hôm nay.)
  • Chẳng (phó từ): từ phủ định mang sắc thái nhẹ hơn "tuyệt không".
    • Chẳng ai muốn làm việc đó. (Không ai muốn thực hiện công việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn toàn không: diễn tả sự phủ định triệt để.
  • Tuyệt đối không: nhấn mạnh không bất kỳ trường hợp nào.
  • Không một chút nào: phủ địnhmức độ cao, không dấu hiệu nào.
Thành ngữ liên quan
  • Tuyệt không lối thoát: hoàn toàn không cách giải quyết.
    • Trong tình huống đó, họ tuyệt không lối thoát. (Họ không còn phương án nào để thoát khỏi khó khăn.)
  • Tuyệt không một lời: hoàn toàn không nói .
    • Anh ấy tuyệt không một lời giải thích. (Anh ấy hoàn toàn im lặng, không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào.)